Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Uc [V] L/N-PE | Icu(KA) | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
Steel dùng cho MC-6a~22b | MW-9bB~22bB | N/a | N/a | 675,000 | 25% | 506,250 |
| 2 | ![]() |
Steel dùng cho MC-32a, 40a | MW-32aB/40aB | N/a | N/a | 920,000 | 25% | 690,000 |
| 3 | ![]() |
Steel dùng cho MC-50a, 65a | MW-50aB/65aB | N/a | N/a | 1,200,000 | 25% | 900,000 |
| 4 | ![]() |
Steel dùng cho MC-75a~100a | MW-75aB~100aB | N/a | N/a | 1,250,000 | 25% |

Mặt vuông dùng cho 3 thiết bị WMT7813-VN
Bộ 2 công tắc B, 1 chiều, cắm nhanh, 250V-16A WMT503-VN
Tủ điện âm tường Panasonic màu vàng ánh kim - 16 đường BQDX16G11AV
LDTHV20DG2T - Đèn Led Bulb Lotus Series Panasonic 


